邐

lǐlệNôm lí

Hán Việt: lệ · Pinyin: lǐ · Nôm: lí

Tổng quan

Dĩ lệ [迤邐] quanh co men theo bên vệ

邐倚 · 邐迆 · 邐迤 · 邐連 · 邐逶 · 邐遞 · 逶邐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǐ
Hán Việtlệ
Âm Nômlí
Quảng Đônglai5
Nhật BảnTSUZUKU
Hàn Quốc리
Chú âmㄌㄧˇ
Hán ngữ Trung cổliex
Phản thiết輦尒切
Thanh mẫu來
Vận紙
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dĩ lệ [迤邐] quanh co men theo bên vệ

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm lí dĩ lí (quanh co) [Eng: meandering, winding]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「邐迤」條。

Eng

  • CC-CEDICT winding

Nguồn gốc

Khang Hy

【唐韻】力紙切【集韻】【韻會】輦尒切【正韻】良以切,𠀤音里。【說文】行邐邐也。【集韻】邐迆,旁行連延也。

Thuyết Văn

行邐邐也。 从辵。麗聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

邐邐、縈紆皃。 力紙切。十六部。

【邐】 (lệ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 辵 (sước) , Thanh phù (聲符): 麗 (lệ) Phiên thiết: Lực chỉ thiết Thượng tự: 力 (lực) , Hạ tự: 紙 (chỉ) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: lễ (âm hệ: 0 , từ vựng: 0) Nghĩa: hành (Bước đi) lệ (Dĩ lệ [迤邐] quanh c) lệ (Dĩ lệ [迤邐] quanh c) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 逦 · 逦 · 逦