逭暑
hoán thử
Hán Việt: hoán thử · Pinyin: huàn shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 避暑。《新唐書.卷一二五.張說傳》:「后逭暑三陽宮,汔秋未還。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹避暑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹避暑。
Eng
- Cihui 逭暑 uànshǔ v.o. get away from the summer heat