逭死 huàn sǐ · hoán tử Hán Việt: hoán tử · Pinyin: huàn sǐ Tổng quan Cấu tạo: 逭 (hoán) + 死 (tử)Pinyinhuàn sǐHán Việthoán tửCấu tạo逭 + 死 · hoán + tử nghĩa thành phần: hoán + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷生;逃命。Tân Hoa Tự Điển 1.偷生;逃命。