逭誅 huàn zhū · hoán tru Hán Việt: hoán tru · Pinyin: huàn zhū Tổng quan Cấu tạo: 逭 (hoán) + 誅 (tru)Pinyinhuàn zhūHán Việthoán truCấu tạo逭 + 誅 · hoán + tru nghĩa thành phần: hoán + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃避诛罚。Tân Hoa Tự Điển 1.逃避诛罚。