逭遁 huàn dùn · hoán độn Hán Việt: hoán độn · Pinyin: huàn dùn Tổng quan Cấu tạo: 逭 (hoán) + 遁 (độn)Pinyinhuàn dùnHán Việthoán độnCấu tạo逭 + 遁 · hoán + độn nghĩa thành phần: hoán + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃跑;逃避。Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑;逃避。