逮下

dǎi xià đãi hạ

Hán Việt: đãi hạ · Pinyin: dǎi xià

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恩惠及於下人。《詩經.周南.樛木.序》:「樛木,后妃逮下也。言能逮下而無嫉妒之心焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓恩惠及于下人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩惠及于下人。