逮住

dài zhù đãi trụ

Hán Việt: đãi trụ · Pinyin: dài zhù

Tổng quan

bắt được

Cấu tạo: (đãi) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt được

Eng

  • Cihui 逮住 ǎizhù* r.v. catch (thief/ball/etc.) | Xiǎotōu gěi rén ∼ le. The thief has been caught.