逮養 dǎi yǎng · đãi dưỡng Hán Việt: đãi dưỡng · Pinyin: dǎi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 養 (dưỡng)Pinyindǎi yǎngHán Việtđãi dưỡngCấu tạo逮 + 養 · đãi + dưỡng nghĩa thành phần: đãi + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逮亲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逮亲。