逮及

dǎi jí đãi cập

Hán Việt: đãi cập · Pinyin: dǎi jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至;达到; 追上;赶上; 连及;联络; 及至;等到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至;达到。 2.追上;赶上。 3.连及;联络。 4.及至;等到。