逮坐 dǎi zuò · đãi tọa Hán Việt: đãi tọa · Pinyin: dǎi zuò Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 坐 (tọa)Pinyindǎi zuòHán Việtđãi tọaCấu tạo逮 + 坐 · đãi + tọa nghĩa thành phần: đãi + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逮捕问罪。Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕问罪。