逮意

dǎi yì đãi ý

Hán Việt: đãi ý · Pinyin: dǎi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đãi) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹达意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹达意。