逮意 dǎi yì · đãi ý Hán Việt: đãi ý · Pinyin: dǎi yì Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 意 (ý)Pinyindǎi yìHán Việtđãi ýCấu tạo逮 + 意 · đãi + ý nghĩa thành phần: đãi + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹达意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹达意。