逮治
đãi trì
Hán Việt: đãi trì · Pinyin: dǎi zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緝捕治罪。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「莽遣三公大夫逮治黨與,連及郡國豪傑數千人,皆誅死。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逮捕惩治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕惩治。
Hán Việt: đãi trì · Pinyin: dǎi zhì