逮着 đãi trứ Hán Việt: đãi trứ Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 着 (trứ)Hán Việtđãi trứCấu tạo逮 + 着 · đãi + trứ nghĩa thành phần: đãi + trứ Nghĩa EngCihui 逮著 ǎizháo* r.v. have caught (a criminal/etc.)