逮考 dǎi kǎo · đãi khảo Hán Việt: đãi khảo · Pinyin: dǎi kǎo Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 考 (khảo)Pinyindǎi kǎoHán Việtđãi khảoCấu tạo逮 + 考 · đãi + khảo nghĩa thành phần: đãi + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逮捕拷问。Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕拷问。