逮至 dǎi zhì · đãi chí Hán Việt: đãi chí · Pinyin: dǎi zhì Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 至 (chí)Pinyindǎi zhìHán Việtđãi chíCấu tạo逮 + 至 · đãi + chí nghĩa thành phần: đãi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 及至;等到。Tân Hoa Tự Điển 1.及至;等到。