逮親 dǎi qīn · đãi thân Hán Việt: đãi thân · Pinyin: dǎi qīn Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 親 (thân)Pinyindǎi qīnHán Việtđãi thânCấu tạo逮 + 親 · đãi + thân nghĩa thành phần: đãi + thân