逮賤 dǎi jiàn · đãi tiện Hán Việt: đãi tiện · Pinyin: dǎi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 賤 (tiện)Pinyindǎi jiànHán Việtđãi tiệnCấu tạo逮 + 賤 · đãi + tiện nghĩa thành phần: đãi + tiện