逮赴 dǎi fù · đãi phó Hán Việt: đãi phó · Pinyin: dǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 赴 (phó)Pinyindǎi fùHán Việtđãi phóCấu tạo逮 + 赴 · đãi + phó nghĩa thành phần: đãi + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逮送。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逮送。