逮革 dǎi gé · đãi cách Hán Việt: đãi cách · Pinyin: dǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 革 (cách)Pinyindǎi géHán Việtđãi cáchCấu tạo逮 + 革 · đãi + cách nghĩa thành phần: đãi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逮捕革职。Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕革职。