週歲
chu tuế
Hán Việt: chu tuế · Pinyin: zhōu suì
Tổng quan
tròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒出生滿一年。也作「周歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年; 指年龄满一岁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一年。 2.指年龄满一岁。
Eng
- CC-CEDICT one full year (e.g. on child's first birthday)
- Cihui one full year (e.g. on child's first birthday)