週界

zhōu jiè chu giới

Hán Việt: chu giới · Pinyin: zhōu jiè

Tổng quan

chu vi, máy đo trường nhìn (thị trường), (quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...)

Cấu tạo: (chu) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu vi, máy đo trường nhìn (thị trường), (quân sự) vòng ngoài của doanh trại (đồn luỹ...)

Eng

  • Cihui 周界 hōujiè* n. circumference; perimeter