週薪

zhōu xīn chu tân

Hán Việt: chu tân · Pinyin: zhōu xīn

Tổng quan

lương tuần

Cấu tạo: (chu) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương tuần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一星期發一次的薪俸,多為歐美人士所採用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按周计算的工资。

Eng

  • CC-CEDICT weekly salary
  • Cihui weekly salary