進上 jìn shàng · tiến thượng Hán Việt: tiến thượng · Pinyin: jìn shàng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 上 (thượng)Pinyinjìn shàngHán Việttiến thượngCấu tạo進 + 上 · tiến + thượng nghĩa thành phần: tiến + thượng Nghĩa jaJMdict giving|presenting