進事 jìn shì · tiến sự Hán Việt: tiến sự · Pinyin: jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 事 (sự)Pinyinjìn shìHán Việttiến sựCấu tạo進 + 事 · tiến + sự nghĩa thành phần: tiến + sự