进伙 tiến hỏa Hán Việt: tiến hỏa Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 伙 (hỏa)Hán Việttiến hỏaCấu tạo进 + 伙 · tiến + hỏa nghĩa thành phần: tiến + hỏa