進佔

jìn zhàntiến chiêm

Hán Việt: tiến chiêm · Pinyin: jìn zhàn

Tổng quan

tấn công chiếm lĩnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

进攻并占领。

Cấu tạo: 進 (tiến) + 佔 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công chiếm
  • Biên soạn 進占 jìnzhàn v. enter and occupy (a city/etc.)

Eng

  • Cihui 進占 jìnzhàn v. enter and occupy (a city/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔驗 · 佔中 · 占優 · 占兆 · 佔先 · 占到 · 占包 · 占卜