進供 jìn gōng · tiến cung Hán Việt: tiến cung · Pinyin: jìn gōng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 供 (cung)Pinyinjìn gōngHán Việttiến cungCấu tạo進 + 供 · tiến + cung nghĩa thành phần: tiến + cung