進侯 jìn hóu · tiến hầu Hán Việt: tiến hầu · Pinyin: jìn hóu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 侯 (hầu)Pinyinjìn hóuHán Việttiến hầuCấu tạo進 + 侯 · tiến + hầu nghĩa thành phần: tiến + hầu