進侵 jìn qīn · tiến xâm Hán Việt: tiến xâm · Pinyin: jìn qīn Tổng quan xâm nhập vào Cấu tạo: 進 (tiến) + 侵 (xâm)Pinyinjìn qīnHán Việttiến xâmCấu tạo進 + 侵 · tiến + xâm nghĩa thành phần: tiến + xâm Nghĩa ViệtCihui xâm nhập vào