進價 jìn jià · tiến giá Hán Việt: tiến giá · Pinyin: jìn jià Tổng quan giá mở cửa Cấu tạo: 進 (tiến) + 價 (giá)Pinyinjìn jiàHán Việttiến giáCấu tạo進 + 價 · tiến + giá nghĩa thành phần: tiến + giá Nghĩa ViệtCihui giá mở cửaEngCC-CEDICT opening priceCihui opening price