進具

jìn jù tiến cụ

Hán Việt: tiến cụ · Pinyin: jìn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến cụ (術語)年滿二十由沙彌進而受比丘之具足戒也。☸