進具

jìn jùtiến cụ

Hán Việt: tiến cụ · Pinyin: jìn jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓僧尼受具足戒。

Cấu tạo: 進 (tiến) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)年滿二十由沙彌進而受比丘之具足戒也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

具體 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具爾 · 具戒 · 具文