進前

jìn qián tiến tiền

Hán Việt: tiến tiền · Pinyin: jìn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走向前。《老殘遊記》第四回:「那人趕了一步,進前請了一個安。」