進剿

tiến tiễu

Hán Việt: tiến tiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tiễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進攻圍剿。如:「警方派出大批人馬進剿毒窟,逮捕多名販毒分子。」

Eng

  • Cihui 進剿 ìnjiǎo v. attack rebels/bandits