進動

jìn dòng tiến động

Hán Việt: tiến động · Pinyin: jìn dòng

Tổng quan

tiến động (vật lý)

Cấu tạo: (tiến) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến động (vật lý)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓进升仕途; 向前发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进升仕途。 2.向前发展。

Eng

  • CC-CEDICT precession (physics)
  • Cihui precession (physics)