进占 tiến chiêm Hán Việt: tiến chiêm Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 占 (chiêm)Hán Việttiến chiêmCấu tạo进 + 占 · tiến + chiêm nghĩa thành phần: tiến + chiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 進攻占據。如:「我軍已進占對方的幾座城市了。」