進呈

jìn chéng tiến trình

Hán Việt: tiến trình · Pinyin: jìn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進呈 jìnchéng v. present (sth. to a superior/elder)

ja

  • JMdict presentation (e.g. of a gift)