进境 tiến cảnh Hán Việt: tiến cảnh Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 境 (cảnh)Hán Việttiến cảnhCấu tạo进 + 境 · tiến + cảnh nghĩa thành phần: tiến + cảnh Nghĩa jaJMdict progress|improvement