進奏 jìn zòu · tiến tấu Hán Việt: tiến tấu · Pinyin: jìn zòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 奏 (tấu)Pinyinjìn zòuHán Việttiến tấuCấu tạo進 + 奏 · tiến + tấu nghĩa thành phần: tiến + tấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臣子向皇帝獻議、報告。如:「如有嘉猷嘉謀,必進奏於皇帝。」jaJMdict reporting to the emperor