進宮

jìn gōng tiến cung

Hán Việt: tiến cung · Pinyin: jìn gōng

Tổng quan

vào cung điện hoàng đế | (tiếng lóng) đi tù

Cấu tạo: (tiến) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào cung điện hoàng đế | (tiếng lóng) đi tù

Eng

  • CC-CEDICT to enter the emperor's palace|(slang) to go to jail
  • Cihui to enter the emperor's palace; (slang) to go to jail