進寇 jìn kòu · tiến khấu Hán Việt: tiến khấu · Pinyin: jìn kòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 寇 (khấu)Pinyinjìn kòuHán Việttiến khấuCấu tạo進 + 寇 · tiến + khấu nghĩa thành phần: tiến + khấu