進封 jìn fēng · tiến phong Hán Việt: tiến phong · Pinyin: jìn fēng Tổng quan tiến phong Cấu tạo: 進 (tiến) + 封 (phong)Pinyinjìn fēngHán Việttiến phongCấu tạo進 + 封 · tiến + phong nghĩa thành phần: tiến + phong Nghĩa ViệtCihui tiến phong