進師 jìn shī · tiến sư Hán Việt: tiến sư · Pinyin: jìn shī Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 師 (sư)Pinyinjìn shīHán Việttiến sưCấu tạo進 + 師 · tiến + sư nghĩa thành phần: tiến + sư