進引

jìn yǐn tiến dẫn

Hán Việt: tiến dẫn · Pinyin: jìn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt tới trước, ý nói đưa người tài lên để dùng vào việc nước. tiến dẫn tiến dẫn ☆Dắt tới trước, ý nói đưa người tài lên để dùng vào việc nước.