進律 jìn lǜ · tiến luật Hán Việt: tiến luật · Pinyin: jìn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 律 (luật)Pinyinjìn lǜHán Việttiến luậtCấu tạo進 + 律 · tiến + luật nghĩa thành phần: tiến + luật