進復 jìn fù · tiến phục Hán Việt: tiến phục · Pinyin: jìn fù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 復 (phục)Pinyinjìn fùHán Việttiến phụcCấu tạo進 + 復 · tiến + phục nghĩa thành phần: tiến + phục