進德 jìn dé · tiến đức Hán Việt: tiến đức · Pinyin: jìn dé Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 德 (đức)Pinyinjìn déHán Việttiến đứcCấu tạo進 + 德 · tiến + đức nghĩa thành phần: tiến + đức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 使品德精進。如:「進德修業」。