進惡 jìn è · tiến ác Hán Việt: tiến ác · Pinyin: jìn è Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 惡 (ác)Pinyinjìn èHán Việttiến ácCấu tạo進 + 惡 · tiến + ác nghĩa thành phần: tiến + ác