進手 jìn shǒu · tiến thủ Hán Việt: tiến thủ · Pinyin: jìn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 手 (thủ)Pinyinjìn shǒuHán Việttiến thủCấu tạo進 + 手 · tiến + thủ nghĩa thành phần: tiến + thủ