進拜 jìn bài · tiến bái Hán Việt: tiến bái · Pinyin: jìn bài Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 拜 (bái)Pinyinjìn bàiHán Việttiến báiCấu tạo進 + 拜 · tiến + bái nghĩa thành phần: tiến + bái