進教 jìn jiào · tiến giáo Hán Việt: tiến giáo · Pinyin: jìn jiào Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 教 (giáo)Pinyinjìn jiàoHán Việttiến giáoCấu tạo進 + 教 · tiến + giáo nghĩa thành phần: tiến + giáo Nghĩa EngCihui 進教 ìnjiào v.o. embrace a religion